Các phiên bản Ford Everest 2025

Ford Everest 2025

So sánh các phiên bản Ford Everest 2025 tại Việt Nam: Thông số, trang bị & giá bán

Ford Everest 2025 là mẫu SUV 7 chỗ được nhiều khách hàng Việt Nam ưa chuộng nhờ thiết kế mạnh mẽ, tiện nghi đầy đủ và vận hành linh hoạt. Năm 2025, Ford Việt Nam phân phối Ford Everest với các phiên bản chính gồm: Ambiente, Trend, Titanium 4×2, Titanium 4×4 và Titanium+ Bi-Turbo 4×4. Dưới đây là đánh giá chi tiết từng phiên bản.


Các phiên bản Ford Everest 2025

1. Ford Everest Ambiente 2.0L 4×2 MT

Giới thiệu

Phiên bản Ambiente là lựa chọn cơ bản dành cho khách hàng cần một chiếc SUV 7 chỗ thực dụng, kinh tế và bền bỉ, phù hợp với nhu cầu sử dụng gia đình hoặc công việc.

Thông số kỹ thuật chính

  • Động cơ: Diesel 2.0L tăng áp đơn

  • Công suất: 180 mã lực

  • Mô-men xoắn: 420 Nm

  • Hộp số: Số sàn 6 cấp

  • Dẫn động: Cầu sau (4×2)

  • Kích thước (DxRxC): 4892 x 1860 x 1837 mm

  • Khoảng sáng gầm: 210 mm

Trang bị & tính năng

  • Nội thất ghế nỉ, điều hòa chỉnh tay

  • Màn hình giải trí nhỏ, kết nối cơ bản

  • Hệ thống an toàn tiêu chuẩn: ABS, EBD, cân bằng điện tử, 2 túi khí

  • Tay lái điều chỉnh cơ, không có cảm biến hoặc camera hỗ trợ

  • Mâm thép 16 inch

Ưu điểm

  • Giá rẻ nhất trong các phiên bản

  • Tiết kiệm nhiên liệu

  • Độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp

Nhược điểm

  • Thiết bị tiện nghi hạn chế, không phù hợp nhu cầu cao cấp

  • Vận hành không quá êm ái do hộp số sàn

  • Không có nhiều công nghệ hỗ trợ lái

Giá bán: khoảng 1,099 tỷ VNĐ


2. Ford Everest Trend 2.0L 4×2 AT

Giới thiệu

Bản Trend nâng cấp thêm tiện nghi và hộp số tự động, phù hợp khách hàng cần sự thoải mái và tiện ích cơ bản với ngân sách vừa phải.

Thông số kỹ thuật chính

  • Động cơ: Diesel 2.0L tăng áp đơn

  • Công suất: 180 mã lực

  • Mô-men xoắn: 420 Nm

  • Hộp số: Tự động 10 cấp

  • Dẫn động: Cầu sau (4×2)

Trang bị & tính năng

  • Ghế da giả, điều hòa tự động 2 vùng

  • Màn hình cảm ứng 8 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto

  • Camera lùi, cảm biến lùi

  • Hệ thống an toàn tương tự bản Ambiente, thêm kiểm soát hành trình

Ưu điểm

  • Vận hành nhẹ nhàng, tiết kiệm

  • Tiện nghi đủ dùng cho gia đình

  • Giá thành hợp lý

Nhược điểm

  • Chưa có hệ dẫn động 4 bánh

  • Một số tiện ích còn cơ bản, chưa phải bản cao cấp

Giá bán: khoảng 1,199 tỷ VNĐ


3. Ford Everest Titanium 2.0L 4×2 AT

Giới thiệu

Phiên bản Titanium 4×2 là bản phổ biến, cung cấp nhiều tiện nghi cao cấp, phù hợp khách hàng cần xe sang, nhiều công nghệ hỗ trợ và vận hành êm ái.

Thông số kỹ thuật chính

  • Động cơ: Diesel 2.0L tăng áp đơn

  • Công suất: 180 mã lực

  • Mô-men xoắn: 420 Nm

  • Hộp số: Tự động 10 cấp

  • Dẫn động: Cầu sau (4×2)

Trang bị & tính năng nổi bật

  • Ghế da thật, chỉnh điện 8 hướng, ghế lái có nhớ vị trí

  • Hệ thống SYNC 3, màn hình cảm ứng 8 inch

  • Camera 360 độ, cảm biến trước/sau

  • Hệ thống an toàn gồm cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, hỗ trợ giữ làn, phanh tự động khẩn cấp

  • Mâm hợp kim 18 inch

Ưu điểm

  • Tiện nghi cao cấp, nhiều công nghệ an toàn

  • Vận hành mượt mà với hộp số tự động 10 cấp

  • Nội thất sang trọng, không gian rộng rãi

Nhược điểm

  • Dẫn động 4×2 hạn chế khả năng off-road

  • Giá cao hơn bản Trend

Giá bán: khoảng 1,319 tỷ VNĐ


4. Ford Everest Titanium 2.0L 4×4 AT

Giới thiệu

Phiên bản Titanium 4×4 nâng cấp thêm hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian giúp xe vận hành mạnh mẽ trên nhiều địa hình.

Thông số kỹ thuật chính

  • Động cơ: Diesel 2.0L tăng áp đơn

  • Công suất: 180 mã lực

  • Mô-men xoắn: 420 Nm

  • Hộp số: Tự động 10 cấp

  • Dẫn động: 4 bánh toàn thời gian (4WD)

Trang bị & tính năng

  • Tương tự bản Titanium 4×2, thêm hệ dẫn động 4×4 với chế độ địa hình

  • Hỗ trợ đổ đèo, khoá vi sai cầu sau

  • Hệ thống kiểm soát địa hình đa chế độ

Ưu điểm

  • Khả năng off-road vượt trội

  • Tiện nghi, an toàn cao cấp

  • Linh hoạt di chuyển cả đường đô thị và địa hình khó

Nhược điểm

  • Tiêu hao nhiên liệu cao hơn

  • Giá bán cao hơn bản 4×2

Giá bán: khoảng 1,459 tỷ VNĐ


5. Ford Everest Titanium+ Bi-Turbo 2.0L 4×4 AT

Giới thiệu

Phiên bản cao cấp nhất Titanium+ với động cơ Bi-Turbo mạnh mẽ, trang bị công nghệ hiện đại nhất, đáp ứng nhu cầu khách hàng muốn trải nghiệm SUV đẳng cấp.

Thông số kỹ thuật chính

  • Động cơ: Diesel 2.0L tăng áp kép Bi-Turbo

  • Công suất: 210 mã lực

  • Mô-men xoắn: 500 Nm

  • Hộp số: Tự động 10 cấp

  • Dẫn động: 4 bánh toàn thời gian

Trang bị & tính năng nổi bật

  • Nội thất da cao cấp, ghế chỉnh điện nhớ vị trí

  • Hệ thống SYNC 4, màn hình giải trí lớn hơn, hỗ trợ giọng nói

  • Camera 360 độ, cảm biến toàn cảnh, hỗ trợ đỗ xe tự động

  • Hệ thống an toàn đầy đủ nhất: cảnh báo tiền va chạm, ga tự động thích ứng, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo điểm mù, phanh khẩn cấp

  • Mâm hợp kim 20 inch

Ưu điểm

  • Động cơ mạnh mẽ, tăng tốc nhanh, vận hành êm ái

  • Trang bị công nghệ, tiện nghi cao cấp nhất

  • Khả năng off-road cùng trải nghiệm lái đỉnh cao

Nhược điểm

  • Giá cao nhất trong dòng Everest

  • Chi phí bảo dưỡng, vận hành tương đối lớn

Giá bán: khoảng 1,789 tỷ VNĐ


Kết luận

Phiên bản Giá bán (tỷ VNĐ) Động cơ Dẫn động Ưu điểm chính
Ambiente 2.0L 4×2 MT 1,099 Diesel 2.0L đơn 4×2 Giá rẻ, bền bỉ, kinh tế
Trend 2.0L 4×2 AT 1,199 Diesel 2.0L đơn 4×2 Tiện nghi vừa phải, hộp số tự động
Titanium 2.0L 4×2 AT 1,319 Diesel 2.0L đơn 4×2 Tiện nghi cao cấp, an toàn hiện đại
Titanium 2.0L 4×4 AT 1,459 Diesel 2.0L đơn 4×4 Off-road tốt, nhiều công nghệ
Titanium+ Bi-Turbo 2.0L 4×4 AT 1,789 Diesel Bi-Turbo 4×4 Mạnh mẽ, tiện nghi cao cấp, công nghệ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *